actual parameter

/ˈækʧəwəl pərˈæmətər/
danh từ
  • Tham số thực tế.
Danh từ
  1. (lập trình) Một giá trị được cung cấp cho một phương thức hoặc hàm, trái ngược với một tham số hình thức.
    (programming) A value supplied to a method or function, as opposed to a formal parameter.
    Từ đồng nghĩa:argumentpassed parameter
🎬 Nghe “actual parameter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish